gia khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách của nhà: Người khách đến thăm, giao lưu hoặc có việc với chủ nhà.
- Gia nô lớp trên trong các gia đình phong kiến thời Lý - Trần: Một tầng lớp người phục vụ, có địa vị cao hơn gia nô thông thường, trong xã hội phong kiến Việt Nam giai đoạn lịch sử này.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Khách của nhà):
- Cụ chủ nhà ra tận cổng đón tiếp các gia khách.
- Trong tiệc cưới, gia khách đều được mời ngồi vào bàn tiệc trang trọng.
Nghĩa 2 (Gia nô lớp trên thời Lý - Trần):
- Vị quan ấy có đến hàng chục gia khách phục vụ trong phủ đệ.
- Lịch sử ghi chép về tầng lớp gia khách trong cơ cấu xã hội phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiếp đãi gia khách": Cụm từ chỉ việc chủ nhà đón tiếp và chiêu đãi khách đến nhà một cách chu đáo.
- Người phương Đông rất coi trọng phép tắc tiếp đãi gia khách.
"Gia khách đông đúc": Miêu tả cảnh nhà có nhiều khách đến thăm.
- Dịp Tết, nhà nào cũng gia khách đông đúc.
Biến thể và từ gần giống
- Khách khứa (danh từ): Cách gọi thân mật, tổng quát chỉ những người khách.
- Tân khách (danh từ): Từ Hán Việt trang trọng, cũng có nghĩa là khách quý.
- Gia nhân (danh từ): Người giúp việc trong nhà (thường dùng trong bối cảnh xưa).
Từ đồng nghĩa
- Khách (danh từ): Người đến thăm, người không thuộc thành viên trong gia đình.
- Thực khách (danh từ): Khách được mời đến dự tiệc, ăn uống.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Trong văn nói và văn viết hiện đại, "gia khách" chủ yếu được dùng với nghĩa 1 (khách của nhà), thường trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn chương.
- Nghĩa 2 (gia nô lớp trên) là một thuật ngữ mang tính lịch sử, chuyên ngành, chỉ xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, xã hội phong kiến Việt Nam.
- d. 1. Khách của nhà. 2. Gia nô lớp trên trong các gia đình phong kiến thời Lý - Trần.